beach goldenrod

beach goldenrod

A bee lands on a cluster of beach goldenrod flowers.

Định nghĩa

Danh từ: Cúc vàng bãi biển (Solidago sempervirens) – một loài cây thuộc họ Cúc (Asteraceae), đặc trưng bởi thân cây cao, khỏe, ra hoa màu vàng rực rỡ, thường mọc dọc theo bờ biển phía Đông Vịnh Mexico của Bắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Cúc vàng bãi biển một cảnh tượng phổ biến dọc theo các bờ cát của bờ biển Đại Tây Dương.)
  • (Vào cuối mùa , cúc vàng bãi biển nở hoa với những bông hoa màu vàng tươi thu hút nhiều bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the company of beach goldenrod": mô tả sự hiện diện của loài cây này trong một khu vực sinh thái cụ thể.
    • The dune ecosystem is often in the company of beach goldenrod, which helps stabilize sand. (Hệ sinh thái cồn cát thường sự hiện diện của cúc vàng bãi biển, loài cây giúp ổn định cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Goldenrod (n): cúc vàng (tên chung cho các loài Solidago).
  • Beach (n): bãi biểnthành phần ghép trong tên gọi, chỉ môi trường sống.
Từ đồng nghĩa
  • Seaside goldenrod: cúc vàng ven biển (một tên gọi khác, ít phổ biến hơn).
  • Evergreen goldenrod: cúc vàng thường xanh (do loài này xanh quanh năm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "beach goldenrod". Tuy nhiên, có thể dùng: - Grow along: mọc dọc theo. - Beach goldenrod grows along the coastal dunes. (Cúc vàng bãi biển mọc dọc theo các cồn cát ven biển.)

Thành ngữ liên quan
  • "As hardy as beach goldenrod": (thành ngữ so sánh) chỉ sự bền bỉ, chịu đựng tốt trong điều kiện khắc nghiệt.
    • Despite the salty winds, the local plants are as hardy as beach goldenrod. (Mặc dù gió mặn, các loài cây địa phương vẫn bền bỉ như cúc vàng bãi biển.)